Đang tải...
Cách dùng bài này: mỗi câu chọn 1 trong các phó từ trong ngoặc. Ghi đáp án rồi mới xem giải. Cần ôn lý thuyết trước? Đọc bài tổng quan phó từ và các bài con về mức độ, tần suất, thời gian.
| Câu | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
| 1 | 很 (hěn) | Khen trung tính → 很. Câu tính từ khẳng định gần như luôn cần một phó từ mức độ đứng trước. |
| 2 | 太 (tài) | 太…了 = quá mức, kèm than phiền. Có 了 cuối là gợi ý nhận diện. |
| 3 | 更 (gèng) | Trong câu so sánh 比 chỉ được dùng 更/还, KHÔNG dùng 很/太. |
| 4 | 最 (zuì) | So sánh nhất trong một phạm vi (在我们班) → 最. |
| 5 | 有点儿 (yǒudiǎnr) | "Hơi + tính từ tiêu cực" đứng TRƯỚC tính từ → 有点儿难. (一点儿 phải đứng SAU: 难一点儿.) |
| 6 | 总是 (zǒngshì) | Tần suất tuyệt đối kèm sắc thái phàn nàn → 总是. 常常 chỉ là "hay" trung tính. |
| 7 | 偶尔 (ǒu'ěr) | "Một tháng một hai lần" = thỉnh thoảng → 偶尔. |
| 8 | 正在 (zhèngzài) | Hành động đang diễn ra ngay lúc nói, có 呢 hô ứng → 正在…呢. |
| 9 | 马上 (mǎshàng) | Sắp xảy ra tức thì → 马上…了. 已经 sai vì phim chưa chiếu. |
| 10 | 已经 (yǐjīng) | Việc đã hoàn thành tính đến giờ → 已经…了. |
| 11 | 就 (jiù) | Sớm/nhanh hơn kỳ vọng → 就. Ghi nhớ cặp: sớm 就, muộn 才. |
| 12 | 才 (cái) | Muộn hơn kỳ vọng → 才. Chú ý 才 KHÔNG đi với 了: 八点半才到 (không 到了). |
| 13 | 都 (dōu) | Phạm vi toàn bộ (cả lớp) → 都 đứng sau chủ ngữ, trước động từ. |
| 14 | 只 (zhǐ) | Giới hạn số lượng → 只有十块钱. |
| 15 | 也 (yě) | "Cũng" thêm một khả năng cùng chủ ngữ → 也. Vị trí: sau chủ ngữ, trước động từ. |
Ngữ pháp vững rồi thì kiểm chứng bằng đề thật: thi thử HSK online miễn phí trên Học Tư Đạt — chấm ngay, chỉ rõ phần ngữ pháp nào đang mất điểm. Từ mới gặp trong bài, tra từ điển HSK 3.0 Hán–Việt rồi cho vào flashcard ôn dần.
Nắm ngữ pháp rồi — thử sức đề HSK thật chưa?
Thi thử HSK online miễn phí, chấm ngay, kèm giải thích từng câu tại Học Tư Đạt.