Đang tải...
一点儿 đứng SAU tính từ và trung tính về sắc thái; 有点儿 đứng TRƯỚC tính từ và luôn mang ý chê hoặc than. Nhớ đúng một mốc này là hết nhầm: vị trí khác nhau, thái độ cũng khác nhau.
| 一点儿 (yìdiǎnr) | 有点儿 (yǒudiǎnr) | |
|---|---|---|
| Vị trí | sau tính từ / động từ | trước tính từ |
| Sắc thái | trung tính | chê, than phiền |
| Công thức | Adj + 一点儿 | 有点儿 + Adj |
| Ví dụ | 便宜一点儿吧。 Rẻ hơn chút đi. | 有点儿贵。 Hơi đắt. |
| Dùng với danh từ | được: 一点儿水 | không được |
Đặt sau tính từ, 一点儿 mang nghĩa so sánh hoặc yêu cầu điều chỉnh — không khen cũng không chê.
Vì luôn kèm ý không vừa lòng nên 有点儿 rất ít đi với tính từ tích cực. Nói 有点儿漂亮 nghe rất lạ; muốn khen thì dùng 很漂亮 hoặc 挺漂亮的。
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 这个菜有点儿辣。 | Món này hơi cay. (than — cay quá) |
| 这个菜辣一点儿。 | Món này cay hơn một chút. (so sánh, hoặc yêu cầu làm cay hơn) |
| 贵一点儿也没关系。 | Đắt hơn chút cũng không sao. |
| 有点儿贵,能便宜吗? | Hơi đắt, giảm được không? |
Bài này thuộc HSK2.
Lớp HSK2 khai giảng 14/10 — HSK2 3.0 online thứ K3 thứ 2,4. Còn nhận học viên.