Đang tải...
Trả lời nhanh: 两 dùng khi ĐẾM — đứng trước lượng từ: 两个人, 两本书, 两点 (2 giờ). 二 dùng khi ĐỌC SỐ và chỉ THỨ TỰ: 一、二、三; 第二 (thứ hai); 二月 (tháng 2); 二十二 (22). Nhớ một câu: "đếm đồ 两, đọc số 二" là giải quyết được 90% tình huống.
| Tình huống | Dùng | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Trước lượng từ (đếm vật/người) | 两 | 两个人, 两只猫, 两张票 | 二个人 ✗ — lỗi phổ biến nhất |
| Đếm số thứ tự, xếp hạng | 二 | 第二名 (hạng nhì), 二楼 (tầng 2) | 第两名 ✗ |
| Tháng, ngày | 二 | 二月 (tháng 2), 二号 (ngày mùng 2) | 两月 ✗ |
| Giờ | 两 | 两点 (2 giờ) | Ngoại lệ đáng nhớ: 二点 ✗ dù là "đọc số" |
| Số ghép 12, 22, 32… | 二 | 十二, 二十二, 三十二 | Vị trí hàng đơn vị/chục luôn là 二 |
| 200 / 2.000 / 20.000 | 两 (hoặc 二) | 两百 / 二百, 两千, 两万 | Khẩu ngữ chuộng 两; 二百 nghe "đọc số liệu" |
| Đọc dãy số (điện thoại, mã) | 二 | 幺二二五… | Số 1 trong dãy đọc là 幺 (yāo) |
| Nửa cân, số đo khẩu ngữ | 两 | 两斤 (2 cân), 两块钱 (2 tệ) | 斤/块/毛 là lượng từ → theo phe 两 |
二 là chữ số — thành viên của dãy đếm trừu tượng. 两 là "một cặp/một đôi" — sinh ra để đi với vật cụ thể. Tiếng Việt cũng có bóng dáng phân biệt này: ta nói "hai người" (đếm) nhưng "thứ nhì", "tháng hai" (đọc số/thứ tự) — chỉ khác là tiếng Việt dùng chung một chữ nên người Việt không quen tách.
Không — 两 là số từ đứng TRƯỚC lượng từ. Đừng nhầm với 两 (lạng — đơn vị đo cũ, 一两茶叶): cùng mặt chữ nhưng là danh lượng từ, ngữ cảnh sẽ tự phân biệt.
Khẩu ngữ miền Bắc = 两个: 我们俩 (hai chúng tôi), 他们俩. Sau 俩 KHÔNG thêm lượng từ nữa — 俩个人 ✗.
两 chỉ xuất hiện khi có lượng từ theo sau — nên nắm chắc hệ thống lượng từ trước, rồi làm bài tập lượng từ sẽ thấy 两 ở khắp nơi.
Ngữ pháp vững rồi thì kiểm chứng bằng đề thật: thi thử HSK online miễn phí trên Học Tư Đạt — chấm ngay, chỉ rõ phần ngữ pháp nào đang mất điểm. Từ mới gặp trong bài, tra từ điển HSK 3.0 Hán–Việt rồi cho vào flashcard ôn dần.
Bài này thuộc HSK1.
Lớp HSK1 khai giảng 28/09 — HSK1 3.0 online K7 - T2,6. Còn nhận học viên.