Đang tải...
Câu 把 nhấn vào việc chủ ngữ xử lý một vật và vật đó thay đổi ra sao; câu 被 nhấn vào việc chủ ngữ bị tác động. Hai câu có thể mô tả cùng một sự việc, khác nhau ở chỗ người nói muốn đặt ai làm trung tâm.
| Câu 把 (bǎ) | Câu 被 (bèi) | |
|---|---|---|
| Công thức | S + 把 + O + V + thành phần khác | S + 被 (+ người) + V + thành phần khác |
| Trung tâm | người làm và cách xử lý | vật/người chịu tác động |
| Ví dụ | 我把书放在桌子上了。 Tôi để quyển sách lên bàn rồi. | 书被我放在桌子上了。 Quyển sách bị tôi để lên bàn rồi. |
| Sắc thái | trung tính | thường là việc không mong muốn |
Đây là chỗ người học hay bỏ sót, và cũng là chỗ đề thi hay bắt lỗi:
Người gây ra hành động có thể lược bỏ nếu không quan trọng hoặc không biết: 我的自行车被偷了 không cần nói ai trộm.
| Câu thường | Câu 把 | Câu 被 |
|---|---|---|
| 弟弟打破了杯子。 | 弟弟把杯子打破了。 | 杯子被弟弟打破了。 |
| 我吃完了那个苹果。 | 我把那个苹果吃完了。 | 那个苹果被我吃完了。 |
Chọn câu nào là chọn đặt ai lên đầu: muốn nói về em trai thì dùng 把, muốn nói về cái cốc thì dùng 被.
Bài này thuộc HSK3.
Giáo viên Học Tư Đạt tư vấn lộ trình HSK3 miễn phí — không mua gì cũng được.