Câu 把 nhấn vào việc chủ ngữ xử lý một vật và vật đó thay đổi ra sao; câu 被 nhấn vào việc chủ ngữ bị tác động. Hai câu có thể mô tả cùng một sự việc, khác nhau ở chỗ người nói muốn đặt ai làm trung tâm.
Bảng đối chiếu
| Câu 把 (bǎ) | Câu 被 (bèi) |
| Công thức | S + 把 + O + V + thành phần khác | S + 被 (+ người) + V + thành phần khác |
| Trung tâm | người làm và cách xử lý | vật/người chịu tác động |
| Ví dụ | 我把书放在桌子上了。 Tôi để quyển sách lên bàn rồi. | 书被我放在桌子上了。 Quyển sách bị tôi để lên bàn rồi. |
| Sắc thái | trung tính | thường là việc không mong muốn |
Hai điều kiện bắt buộc của cả hai câu
Đây là chỗ người học hay bỏ sót, và cũng là chỗ đề thi hay bắt lỗi:
- Tân ngữ phải xác định. Phải là vật cụ thể người nghe đã biết. Nói 我把一本书放在桌子上 là sai; phải là 我把这本书放在桌子上。
- Sau động từ phải có thành phần khác. Không được để động từ trần. 我把门关 sai; đúng là 我把门关上了 hoặc 我把门关好了。 Thành phần đó có thể là 了, bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng, hoặc từ chỉ nơi chốn.
Câu 把 — nhấn vào cách xử lý
- 请把窗户打开。 Qǐng bǎ chuānghu dǎkāi. — Xin mở cửa sổ ra.
- 他把作业写完了。 Tā bǎ zuòyè xiě wán le. — Anh ấy làm xong bài tập rồi.
- 我把钥匙忘在家里了。 Wǒ bǎ yàoshi wàng zài jiā li le. — Tôi để quên chìa khoá ở nhà rồi.
Câu 被 — nhấn vào việc bị tác động
- 我的自行车被偷了。 Wǒ de zìxíngchē bèi tōu le. — Xe đạp của tôi bị trộm mất rồi.
- 他被老师批评了。 Tā bèi lǎoshī pīpíng le. — Anh ấy bị thầy phê bình.
- 杯子被弟弟打破了。 Bēizi bèi dìdi dǎ pò le. — Cái cốc bị em trai làm vỡ.
Người gây ra hành động có thể lược bỏ nếu không quan trọng hoặc không biết: 我的自行车被偷了 không cần nói ai trộm.
Chuyển qua lại giữa hai câu
| Câu thường | Câu 把 | Câu 被 |
| 弟弟打破了杯子。 | 弟弟把杯子打破了。 | 杯子被弟弟打破了。 |
| 我吃完了那个苹果。 | 我把那个苹果吃完了。 | 那个苹果被我吃完了。 |
Chọn câu nào là chọn đặt ai lên đầu: muốn nói về em trai thì dùng 把, muốn nói về cái cốc thì dùng 被.
Ba lỗi hay gặp
- Động từ đứng trần. 我把饭吃 sai, đúng là 我把饭吃完了。
- Tân ngữ không xác định. 他把一个杯子打破了 sai, đúng là 他把那个杯子打破了。
- Lạm dụng câu 被. Tiếng Trung dùng câu bị động ít hơn tiếng Việt nhiều. Việc bình thường, không phải chuyện xui, thì dùng câu thường hoặc câu 把.
Đọc thêm