Đang tải...
Trả lời nhanh: bổ ngữ xu hướng (趋向补语) đứng sau động từ để nói hành động đi hướng nào so với vị trí người nói. Dạng đơn là 来 (lại phía người nói) và 去 (rời xa người nói); dạng kép ghép 上/下/进/出/回/过/起 với 来/去. Ngoài nghĩa đen về hướng, nhóm này còn có nghĩa bóng — và đó mới là phần đề HSK 4–5 hay hỏi.
Mốc tham chiếu luôn là chỗ người nói đang đứng:
| Động tác | + 来 | + 去 | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 上 (lên) | 上来 | 上去 | 他跑上来了。Anh ấy chạy lên đây. |
| 下 (xuống) | 下来 | 下去 | 请你走下去。Anh đi xuống đi. |
| 进 (vào) | 进来 | 进去 | 请进来。Mời vào. |
| 出 (ra) | 出来 | 出去 | 他跑出去了。Anh ấy chạy ra ngoài. |
| 回 (về) | 回来 | 回去 | 我明天回去。Mai tôi về. |
| 过 (qua) | 过来 | 过去 | 你过来一下。Anh qua đây chút. |
| 起 (dậy) | 起来 | — | 他站起来了。Anh ấy đứng dậy. |
Lưu ý 起 chỉ ghép với 来, không có 起去.
Đây là chỗ dễ sai nhất của cả nhóm:
| Cụm | Nghĩa bóng | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| 起来 | bắt đầu và tiếp diễn | 大家都笑起来了。 | Mọi người bật cười. |
| 起来 | đánh giá khi thử làm | 这个菜看起来很好吃。 | Món này trông ngon. |
| 起来 | gom lại, cất lại | 把书收起来。 | Cất sách lại đi. |
| 下去 | tiếp tục việc đang làm | 你说下去,我在听。 | Anh nói tiếp đi, tôi đang nghe. |
| 下来 | lưu lại, cố định lại | 请把电话号码记下来。 | Ghi số điện thoại lại đi. |
| 出来 | nhận ra, phân biệt được | 我听出来他是南方人。 | Tôi nghe ra anh ấy là người miền Nam. |
| 过来 | hồi phục về trạng thái bình thường | 他醒过来了。 | Anh ấy tỉnh lại rồi. |
| 过去 | mất trạng thái bình thường | 她晕过去了。 | Cô ấy ngất đi. |
Cặp 过来 / 过去 đối lập nhau rất chỉnh: 过来 là quay về bình thường, 过去 là rời khỏi bình thường. Nhớ một cặp là nhớ cả hai.
下去 = tiếp tục về phía trước (说下去 nói tiếp). 下来 = giữ lại kết quả (记下来 ghi lại). Một cái hướng tương lai, một cái đọng lại thành kết quả.
Gần như đồng nghĩa, đều là "trông có vẻ". 看起来 thiên về cảm nhận sau khi quan sát, 看上去 thiên về ấn tượng bề ngoài. Ở HSK cả hai đều được chấp nhận trong hầu hết ngữ cảnh.
想起来 = nhớ ra (thứ vốn đã biết): 我想起来了,他姓王。想出来 = nghĩ ra (thứ mới): 他想出来一个好办法。
Dùng 没 cho việc chưa xảy ra: 他没走进来。Dùng 不 khi nói ý định hoặc quy luật: 他不进来,他在外面等。Dạng khả năng thì chen 得/不 vào giữa: 走得进去 / 走不进去 — xem bổ ngữ khả năng.
Vì mốc là vị trí người nói, không phải vị trí người thực hiện hành động. Cùng một người leo cầu thang, bạn đứng trên thì nói 上来, đứng dưới thì nói 上去.
Ba nghĩa đủ dùng cho HSK 4–5: hướng lên (站起来), bắt đầu và tiếp diễn (笑起来), đánh giá khi thử (看起来/听起来/吃起来). Nghĩa "gom lại" (收起来) học sau cũng kịp.
Nhiều trường hợp bỏ đi câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng nghe như người mới học. 他走了 và 他走进来了 đều đúng, nhưng chỉ câu sau nói rõ anh ta đi vào phòng bạn đang ngồi.
Ngữ pháp vững rồi thì kiểm chứng bằng đề thật: thi thử HSK online miễn phí trên Học Tư Đạt — chấm ngay, chỉ rõ phần ngữ pháp nào đang mất điểm. Từ mới gặp trong bài, tra từ điển HSK 3.0 Hán–Việt rồi cho vào flashcard ôn dần.
Nắm ngữ pháp rồi — thử sức đề HSK thật chưa?
Thi thử HSK online miễn phí, chấm ngay, kèm giải thích từng câu tại Học Tư Đạt.