Đang tải...
Trả lời nhanh: 会 = biết làm nhờ học (kỹ năng): 我会游泳。能 = làm được trong điều kiện hiện tại (sức, thời gian, hoàn cảnh): 今天我能来。可以 = được phép làm (quy định, xin phép): 这儿可以抽烟吗? Cả ba đều dịch "có thể" sang tiếng Việt — đó chính là lý do người Việt hay chọn sai.
| 会 | 能 | 可以 | |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Kỹ năng học mà có | Năng lực / điều kiện | Sự cho phép |
| Câu hỏi ngầm | Học chưa? | Điều kiện có cho phép không? | Luật/người khác có cho không? |
| Ví dụ | 他会开车。(biết lái xe) | 他喝了酒,不能开车。(uống rượu rồi, không lái được) | 这儿不可以停车。(chỗ này cấm đỗ xe) |
| Phủ định | 不会 (chưa học/không biết) | 不能 (điều kiện không cho — thường nghe như CẤM) | 不可以 (không được phép) |
| Câu | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
| 1 | 会 | Kỹ năng học được (nói tiếng Anh). |
| 2 | 能/可以 | Quy định nơi công cộng — cả hai đều tự nhiên; 不能 nghe mạnh kiểu nội quy. |
| 3 | 能 | Điều kiện sức khoẻ không cho phép — KHÔNG dùng 会 (anh ấy vẫn "biết" đi học). |
| 4 | 可以/能 | Xin phép → 可以 chuẩn nhất. |
| 5 | 会 | Dự đoán khả năng xảy ra → 会. |
知道. 会 chỉ dành cho kỹ năng. "Tôi biết chuyện đó rồi" = 我知道了 — nói 我会了 nghĩa là "tôi làm được rồi" (vừa học xong một kỹ năng).
会/能/可以 vào đề từ HSK 1–2 (chọn từ điền câu) và là bẫy quen thuộc ở HSK 3. Lên HSK 5 chúng quay lại trong dạng 病句 (tìm câu sai).
Bài tổng quan động từ và động từ lặp lại (看看, 试试) — cách nói "thử một chút" rất Trung.
Ngữ pháp vững rồi thì kiểm chứng bằng đề thật: thi thử HSK online miễn phí trên Học Tư Đạt — chấm ngay, chỉ rõ phần ngữ pháp nào đang mất điểm. Từ mới gặp trong bài, tra từ điển HSK 3.0 Hán–Việt rồi cho vào flashcard ôn dần.
Nắm ngữ pháp rồi — thử sức đề HSK thật chưa?
Thi thử HSK online miễn phí, chấm ngay, kèm giải thích từng câu tại Học Tư Đạt.