Đang tải...
Trả lời nhanh: tiếng Trung có 3 khuôn nói "ở đâu có gì": Nơi chốn + 有 + vật khi vật chưa xác định (trên bàn có một quyển sách), Vật + 在 + nơi chốn khi vật đã xác định (quyển sách ở trên bàn), và Nơi chốn + 是 + vật khi muốn khẳng định nơi đó toàn là / chính là vật ấy. Chọn khuôn = trả lời câu hỏi: "người nghe đã biết vật này chưa?"
| Khuôn | Vật xác định? | Ví dụ | Trả lời cho câu hỏi |
|---|---|---|---|
| Nơi chốn + 有 + vật | Chưa — giới thiệu lần đầu | 桌子上有一本书。 | Ở đó CÓ GÌ? |
| Vật + 在 + nơi chốn | Rồi — cả hai bên biết vật nào | (那本)书在桌子上。 | Vật đó Ở ĐÂU? |
| Nơi chốn + 是 + vật | Nhấn mạnh "chính là / toàn là" | 学校对面是一家银行。 | Ở đó LÀ CÁI GÌ? |
Đây chính là quy tắc "thông tin cũ đứng trước, thông tin mới đứng sau" chạy ngầm khắp tiếng Trung — câu tồn tại là nơi dễ thấy nó nhất.
是 loại trừ, 有 liệt kê. Vì thế khi kể một dãy đồ vật, dùng 有: 房间里有一张床、一张桌子和两把椅子。
Thay 有 bằng động từ tư thế + 着 để tả cách vật tồn tại: 墙上挂着一张地图。(Trên tường treo một tấm bản đồ.) 门口站着一个人。(Trước cửa đứng một người.) Đây là dạng lên điểm ở bài viết HSK 4–5 — thay vì 有 khô khan, V着 vẽ được bức tranh.
Không — 这儿/那儿/家/学校 (địa danh, nơi chốn sẵn) đứng thẳng: 我家有三口人。 Chỉ danh từ đồ vật (桌子, 墙, 书包) mới cần 上/里.
Sắp xếp từ thành câu (HSK 3–4) và chọn từ điền chỗ trống (有/在/是 cho sẵn — HSK 2–3). Dạng V着 xuất hiện trong bài đọc HSK 4+.
Câu chữ 把 — cũng là khuôn "đảo vị trí danh từ" nhưng cho hành động xử lý, và tổng hợp cấu trúc câu cơ bản.
Ngữ pháp vững rồi thì kiểm chứng bằng đề thật: thi thử HSK online miễn phí trên Học Tư Đạt — chấm ngay, chỉ rõ phần ngữ pháp nào đang mất điểm. Từ mới gặp trong bài, tra từ điển HSK 3.0 Hán–Việt rồi cho vào flashcard ôn dần.
Nắm ngữ pháp rồi — thử sức đề HSK thật chưa?
Thi thử HSK online miễn phí, chấm ngay, kèm giải thích từng câu tại Học Tư Đạt.