Đang tải...
Trả lời nhanh: câu chữ 把 đưa tân ngữ lên trước động từ theo khuôn Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần sau, dùng khi bạn "xử lý" một vật xác định và nói rõ kết quả xử lý: 我把书放在桌子上了。(Tôi đặt quyển sách lên bàn.) Ba điều kiện bắt buộc: tân ngữ xác định, động từ có tác động, và sau động từ phải có thành phần khác — thiếu một là câu sai.
Tiếng Trung không cho kết quả xử lý chen giữa động từ và tân ngữ. Muốn nói "đặt sách lên bàn", cụm 在桌子上 phải đứng sau động từ — vậy tân ngữ 书 hết chỗ đứng. 把 sinh ra để giải phóng chỗ: kéo 书 lên trước động từ. Đó là lý do các câu có kết quả vị trí (放在, 挂在, 送到, 交给) gần như bắt buộc dùng 把.
| Điều kiện | Đạt | Không đạt |
|---|---|---|
| Tân ngữ xác định (cả hai bên biết là cái nào) | 把这本书给我 / 把书给我 (quyển đang nói tới) | 把一本书给我 — "một quyển nào đó" không xác định |
| Động từ có tác động làm thay đổi tân ngữ | 把门关上 (đóng), 把作业做完 (làm xong) | Động từ nhận thức/tồn tại: 知道, 喜欢, 有, 在 — không đi với 把 |
| Sau động từ có thành phần khác | 把窗户打开了 / 把饭吃完 / 把车停在门口 | 把门关 — động từ "trần trụi", câu cụt |
Ba khuôn này chiếm phần lớn câu 把 trong dạng sắp xếp từ thành câu của HSK 3–4. Thấy 在/给/成 sau động từ mà đề cho chữ 把 — gần như chắc chắn đáp án là câu chữ 把.
把 là chủ động ("tôi xử lý vật"), 被 là bị động ("vật bị xử lý"). Cùng một sự việc: 我把杯子打破了 ↔ 杯子被我打破了 — chọn khuôn nào tuỳ bạn muốn lấy ai làm chủ đề câu.
Khi không có thành phần sau "đòi chỗ": 我把饭吃完了 ↔ 我吃完饭了 — cả hai đúng; 把 nhấn "xử lý xong cái đó" hơn. Nhưng có 在/给/成 thì hết đường lùi, phải 把.
Câu so sánh 比 và câu tồn tại 有/在/是 — bộ ba khuôn câu đặc thù tiếng Trung mà tiếng Việt không có tương đương 1-1.
Ngữ pháp vững rồi thì kiểm chứng bằng đề thật: thi thử HSK online miễn phí trên Học Tư Đạt — chấm ngay, chỉ rõ phần ngữ pháp nào đang mất điểm. Từ mới gặp trong bài, tra từ điển HSK 3.0 Hán–Việt rồi cho vào flashcard ôn dần.
Nắm ngữ pháp rồi — thử sức đề HSK thật chưa?
Thi thử HSK online miễn phí, chấm ngay, kèm giải thích từng câu tại Học Tư Đạt.