Đang tải...
Trả lời nhanh: bổ ngữ kết quả (结果补语) là một động từ hoặc tính từ ngắn đứng ngay sau động từ chính để nói hành động đó đạt kết quả gì: 看完 (xem xong), 听懂 (nghe hiểu), 找到 (tìm thấy). Công thức V + kết quả (+ 了), và phủ định luôn dùng 没, không dùng 不.
| Bổ ngữ | Nghĩa | Động từ hay đi cùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 完 (wán) | xong, hết | 看, 吃, 做, 写, 说 | 我做完作业了。Tôi làm xong bài rồi. |
| 好 (hǎo) | xong và ổn thoả | 准备, 做, 写, 收拾 | 准备好了吗?Chuẩn bị xong chưa? |
| 懂 (dǒng) | hiểu | 听, 看, 读 | 这篇文章我看懂了。 |
| 见 (jiàn) | thấy, nghe thấy (vô ý) | 看, 听, 闻, 遇 | 我看见他了。Tôi trông thấy anh ấy. |
| 到 (dào) | đạt tới, được | 看, 听, 找, 买, 收 | 我找到工作了。Tôi tìm được việc rồi. |
| 会 (huì) | học được kỹ năng | 学 | 他学会开车了。 |
| 住 (zhù) | giữ chặt, cố định | 记, 抓, 站, 停 | 这个字我记住了。 |
| 错 (cuò) | sai | 说, 写, 做, 听, 走 | 你写错了一个字。 |
| 对 (duì) | đúng | 说, 做, 猜 | 你猜对了! |
| 清楚 (qīngchu) | rõ ràng | 看, 听, 说, 写 | 请说清楚一点。 |
| 干净 (gānjìng) | sạch | 洗, 擦, 打扫 | 衣服洗干净了。 |
| 开 (kāi) | mở ra, tách ra | 打, 分, 拉, 走 | 请把窗户打开。 |
完 = hết, cạn — nhấn vào việc không còn gì để làm nữa: 饭吃完了 (cơm ăn hết rồi). 好 = xong và đạt yêu cầu — nhấn vào chất lượng: 饭做好了 (cơm nấu xong rồi, ăn được). Câu 作业写完了 nói bạn viết hết bài; 作业写好了 ngụ ý viết xong và ổn, nộp được.
见 gắn với giác quan và thường là vô tình: 看见, 听见, 闻见. 到 gắn với đạt được mục tiêu sau nỗ lực: 找到, 买到, 收到. Vì vậy 我看见他 = tôi trông thấy anh ấy (tình cờ), còn 我找到他了 = tôi tìm được anh ấy (có chủ đích).
住 nhấn giữ lại được: 记住 (nhớ được và giữ trong đầu), 站住 (đứng lại). 到 nhấn chạm tới đích: 想到 (nghĩ ra), 走到 (đi tới). 记住 khác 记到 — chỉ 记住 là cách nói đúng.
Bổ ngữ kết quả nói về việc đã hoặc chưa xảy ra, mà 不 dùng cho ý chí và thói quen còn 没 dùng cho sự việc chưa xảy ra. Nên:
Tân ngữ đứng sau cả cụm động từ + bổ ngữ: 我看完这本书了。Đặt tân ngữ chen vào giữa (我看这本书完了 ✗) là lỗi sai điển hình của người Việt. Nếu tân ngữ dài, dùng câu chữ 把: 我把这本书看完了。
Không bắt buộc, nhưng câu khẳng định kể chuyện đã xảy ra thì gần như luôn có: 我做完了. Câu phủ định thì bỏ 了.
看完 là kết quả đã đạt; 看得完 là bổ ngữ khả năng — nói bạn có thể xem hết, thường dùng khi bàn về thời gian: 一天看得完吗?
完, 懂, 见, 到, 错 — năm chữ này chiếm phần lớn câu hỏi. Học chắc 5 chữ trước rồi mở rộng dần, đừng học thuộc cả bảng ngay.
Ngữ pháp vững rồi thì kiểm chứng bằng đề thật: thi thử HSK online miễn phí trên Học Tư Đạt — chấm ngay, chỉ rõ phần ngữ pháp nào đang mất điểm. Từ mới gặp trong bài, tra từ điển HSK 3.0 Hán–Việt rồi cho vào flashcard ôn dần.
Nắm ngữ pháp rồi — thử sức đề HSK thật chưa?
Thi thử HSK online miễn phí, chấm ngay, kèm giải thích từng câu tại Học Tư Đạt.