Đang tải...
刚 là phó từ đứng trước động từ, 刚才 là danh từ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ. Hai từ nghe gần giống nhau nhưng khác loại từ, nên vị trí trong câu và cách kết hợp cũng khác hẳn.
| 刚 (gāng) | 刚才 (gāngcái) | |
|---|---|---|
| Loại từ | phó từ | danh từ chỉ thời gian |
| Vị trí | ngay trước động từ | đầu câu hoặc sau chủ ngữ |
| Đo cái gì | khoảng cách chủ quan — người nói thấy vừa mới | một thời điểm khách quan vừa qua |
| Ví dụ | 我刚吃完饭。 Tôi vừa ăn xong. | 刚才他来找你。 Vừa nãy anh ấy tới tìm bạn. |
| Dùng với 不 / 没 | không dùng | dùng được: 刚才没听清 |
刚 đo khoảng cách chủ quan: 他刚毕业 (anh ấy vừa tốt nghiệp) có thể là vài tháng trước, vì với người nói thì thế là mới.
刚才 chỉ một khoảng khách quan, thường trong phạm vi vài phút tới vài chục phút trước lúc nói. Không nói 刚才我毕业了。
Thay thử bằng một từ chỉ thời gian như 昨天 (hôm qua). Nếu câu vẫn xuôi thì chỗ đó dành cho 刚才; nếu không xuôi thì chỗ đó dành cho 刚.
| Câu | Đúng / sai |
|---|---|
| 刚才他来了。 | đúng — thay 昨天他来了 cũng xuôi |
| 刚他来了。 | sai — 刚 phải đứng sát động từ |
| 他刚来。 | đúng |
| 他刚才来。 | đúng, nhưng nhấn vào thời điểm chứ không nhấn "vừa mới" |
Bài này thuộc HSK3.
Giáo viên Học Tư Đạt tư vấn lộ trình HSK3 miễn phí — không mua gì cũng được.