Đang tải...
Trả lời nhanh: tính từ tiếng Trung lặp lại để tăng sắc thái miêu tả, không phải để tăng mức độ. Tính từ một âm lặp thành AA (慢 → 慢慢), tính từ hai âm phần lớn lặp thành AABB (干净 → 干干净净), một số tính từ miêu tả màu sắc và cảm giác lặp thành ABAB (雪白 → 雪白雪白). Quan trọng nhất: tính từ đã lặp thì không thêm 很, 非常, 太 nữa.
Đây là bài thứ ba trong nhóm trùng điệp của hub, cùng khuôn với động từ lặp lại và lượng từ lặp lại — ba nhóm này lặp theo ba logic khác nhau, đừng gộp làm một.
| Dạng | Áp dụng cho | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| AA | Tính từ một âm tiết | 慢 → 慢慢 (mànmàn) | chậm rãi, từ từ |
| AA | Tính từ một âm tiết | 好 → 好好 (hǎohāo) | cho tử tế, cho đàng hoàng |
| AABB | Đa số tính từ hai âm tiết | 干净 → 干干净净 | sạch sẽ tinh tươm |
| AABB | Đa số tính từ hai âm tiết | 高兴 → 高高兴兴 | vui vẻ hớn hở |
| ABAB | Tính từ miêu tả đậm sắc thái | 雪白 → 雪白雪白 | trắng muốt |
| ABAB | Tính từ miêu tả đậm sắc thái | 冰凉 → 冰凉冰凉 | lạnh buốt |
| Gốc | Lặp | Nghĩa | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| 干净 | 干干净净 | sạch sẽ | 房间收拾得干干净净的。 |
| 高兴 | 高高兴兴 | vui vẻ | 他高高兴兴地回家了。 |
| 安静 | 安安静静 | yên tĩnh | 教室里安安静静的。 |
| 清楚 | 清清楚楚 | rõ mồn một | 我记得清清楚楚。 |
| 舒服 | 舒舒服服 | thoải mái | 舒舒服服地睡了一觉。 |
| 认真 | 认认真真 | nghiêm túc | 他认认真真地做作业。 |
| 整齐 | 整整齐齐 | ngay ngắn | 书放得整整齐齐的。 |
| 快乐 | 快快乐乐 | vui sướng | 祝你快快乐乐的。 |
Quy tắc gọn:
Ba chữ 的/地/得 phân vai thế nào, xem trợ từ kết cấu 的, 地, 得.
很干干净净 ✗. Bản thân việc lặp đã mang sẵn sắc thái nhấn, thêm phó từ mức độ là thừa và sai. Muốn nhấn mạnh thì dùng dạng gốc: 很干净 hoặc 非常干净.
干净干净 ✗ — tính từ hai âm thông thường lặp theo AABB. Dạng ABAB chỉ dành cho nhóm tính từ miêu tả đậm (雪白, 冰凉, 通红, 笔直) vốn đã có sẵn thành tố nhấn ở phía trước.
Không phải tính từ nào cũng lặp được. Các tính từ mang nghĩa đánh giá trừu tượng hoặc gốc Hán văn thường không lặp: 重要 → 重重要要 ✗, 优秀 → 优优秀秀 ✗. Nếu chưa chắc, tra từ trên từ điển HSK 3.0 xem có ví dụ dạng lặp không.
很干净 là đánh giá mức độ: sạch, ở mức cao. 干干净净 là miêu tả sinh động: gợi ra hình ảnh mọi thứ tinh tươm, gọn gàng. Vì vậy dạng lặp hay xuất hiện trong văn kể chuyện và khẩu ngữ, hiếm gặp trong văn bản hành chính. Ở đề HSK 5, chọn đúng giữa hai dạng này chính là chỗ phân biệt "câu đúng" với "câu hay".
Động từ lặp làm nhẹ đi hành động ("thử một chút": 看看, 说一说). Tính từ lặp làm đậm thêm miêu tả. Hai hướng ngược nhau — xem động từ lặp lại để đối chiếu.
HSK 4 bắt đầu xuất hiện ở phần đọc (慢慢, 好好, 高高兴兴). HSK 5 hỏi trực tiếp ở phần điền từ, thường bằng cách đặt dạng lặp cạnh dạng có 很 để xem bạn chọn đúng sắc thái không.
Không có danh sách đóng, nhưng nhóm dùng nhiều nhất chỉ khoảng 20–30 từ — đúng bảng ở trên là đã phủ phần lớn đề HSK 4–5. Học theo câu mẫu thay vì học danh sách rời.
Ngữ pháp vững rồi thì kiểm chứng bằng đề thật: thi thử HSK online miễn phí trên Học Tư Đạt — chấm ngay, chỉ rõ phần ngữ pháp nào đang mất điểm. Từ mới gặp trong bài, tra từ điển HSK 3.0 Hán–Việt rồi cho vào flashcard ôn dần.
Nắm ngữ pháp rồi — thử sức đề HSK thật chưa?
Thi thử HSK online miễn phí, chấm ngay, kèm giải thích từng câu tại Học Tư Đạt.