Đang tải...
Trả lời nhanh: lượng từ động vật tiếng Trung chọn theo hình dáng và kích cỡ con vật: 只 (zhī) cho thú nhỏ và chim chóc, 条 (tiáo) cho con thân dài như cá, rắn, 头 (tóu) cho gia súc to như bò, lợn, 匹 (pǐ) gần như chỉ dành cho ngựa, và 群 (qún) khi đếm cả bầy. Nắm logic "nhìn dáng đoán lượng từ" là khỏi học vẹt.
| Lượng từ | Pinyin | Dùng cho | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 只 | zhī | Thú nhỏ, chim, côn trùng — lượng từ động vật "mặc định" | 一只猫 (yì zhī māo) | một con mèo |
| 条 | tiáo | Con vật thân dài, uốn lượn | 一条鱼 (yì tiáo yú) | một con cá |
| 头 | tóu | Gia súc lớn | 一头牛 (yì tóu niú) | một con bò |
| 匹 | pǐ | Ngựa (và la, lừa) | 一匹马 (yì pǐ mǎ) | một con ngựa |
| 群 | qún | Cả bầy, cả đàn | 一群羊 (yì qún yáng) | một bầy cừu |
狗 (chó) đi được với cả 只 lẫn 条; 骆驼 (lạc đà) đi được với cả 头 lẫn 匹. Khi một con vật "lai" giữa hai khuôn dáng, cả hai lượng từ đều chấp nhận được — đề thi chuẩn sẽ không bắt bẻ những case này, mà hỏi những cặp rõ ràng như 鱼 → 条, 马 → 匹.
Dùng 只 — đây là lượng từ động vật phủ rộng nhất, sai cũng chỉ "kém tự nhiên" chứ hiếm khi bị coi là lỗi nặng trong giao tiếp.
Vì tiếng Trung phân loại theo hình dáng: cá thân dài, thuôn — cùng nhóm với sông (一条河), con đường (一条路), chiếc quần (一条裤子). Học lượng từ theo nhóm hình dáng như vậy nhớ nhanh gấp nhiều lần học từng con.
只 và 条 vào đề từ HSK 1–2; 头, 匹, 群 rải ở HSK 3–4. Phần đọc HSK 4 trở lên thường "gài" chọn lượng từ đúng trong câu điền từ.
Muốn nhớ lượng từ lâu? Tra nghĩa từng từ trong từ điển HSK 3.0 Hán–Việt rồi luyện lại bằng flashcard Leitner trên Học Tư Đạt — miễn phí, có câu ví dụ do giáo viên duyệt.
Nắm ngữ pháp rồi — thử sức đề HSK thật chưa?
Thi thử HSK online miễn phí, chấm ngay, kèm giải thích từng câu tại Học Tư Đạt.