Đang tải...
Trả lời nhanh: bổ ngữ khả năng (可能补语) tạo ra bằng cách chen 得 (làm được) hoặc 不 (không làm được) vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả/xu hướng: 听懂 → 听得懂 / 听不懂. Nó nói về khả năng khách quan, khác với 能 vốn thiên về được phép hoặc điều kiện cho phép.
| Dạng | Công thức | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Khẳng định | V + 得 + bổ ngữ | 我听得懂。 | Tôi nghe hiểu được. |
| Phủ định | V + 不 + bổ ngữ | 我听不懂。 | Tôi nghe không hiểu nổi. |
| Nghi vấn chính phản | V得… + V不… | 你听得懂听不懂? | Anh nghe hiểu không? |
Điểm khác hẳn tiếng Việt: phủ định nằm giữa câu, không đứng trước động từ. 我不听懂 ✗ là lỗi người Việt mắc nhiều nhất ở HSK 4.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 听得懂 / 听不懂 | nghe hiểu được / không | 方言我听不懂。 |
| 看得见 / 看不见 | nhìn thấy được / không | 太黑了,我看不见。 |
| 看得完 / 看不完 | đọc hết kịp / không | 一天看不完这本书。 |
| 找得到 / 找不到 | tìm được / không | 我找不到我的钥匙。 |
| 买得起 / 买不起 | đủ tiền mua / không | 这个房子我买不起。 |
| 来得及 / 来不及 | kịp / không kịp | 现在走还来得及。 |
| 受得了 / 受不了 | chịu được / không chịu nổi | 这么热,我受不了。 |
| 吃得下 / 吃不下 | ăn nổi / không ăn nổi | 太饱了,我吃不下了。 |
| 睡得着 / 睡不着 | ngủ được / không ngủ được | 喝了咖啡我睡不着。 |
| 说得清楚 / 说不清楚 | nói rõ được / không | 这件事我说不清楚。 |
Bốn cụm 买得起, 来得及, 受得了, 睡得着 đặc biệt đáng thuộc vì bổ ngữ của chúng (起, 及, 了, 着) hầu như chỉ dùng ở dạng khả năng, không dùng làm bổ ngữ kết quả độc lập.
| Tình huống | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khả năng do năng lực hoặc điều kiện vật lý | Bổ ngữ khả năng | 声音太小,我听不见。 |
| Được phép hay không được phép | 能 / 可以 | 这里不能抽烟。(không thể dùng 抽不了) |
| Nói về khả năng chung, không có bổ ngữ | 能 / 会 | 他能说三种语言。 |
| Nhấn mạnh mức độ khả năng | 能 + bổ ngữ khả năng | 你能听得懂吗? |
Mẹo phân biệt: nếu câu tiếng Việt của bạn dịch được thành "…nổi", "…được (do sức mình)" thì dùng bổ ngữ khả năng; nếu là "được phép" thì dùng 能/可以. Chi tiết ba chữ 会/能/可以: phân biệt 会, 能, 可以.
Cùng dùng chữ 得 nhưng khác hẳn:
Cùng gốc nhưng nói hai chuyện khác nhau:
Đề HSK 4 rất hay đặt bốn câu này cạnh nhau. Xem thêm bổ ngữ kết quả.
Vì bổ ngữ khả năng là một khối V + 得/不 + bổ ngữ, chữ phủ định nằm bên trong khối đó. Đặt 不 ra trước động từ là tách vỡ khối, và câu mất nghĩa "không nổi".
Đọc thành tiếng Việt theo đúng thứ tự chữ Hán: 听 nghe — 不 không — 懂 hiểu, tức "nghe không hiểu". Trật tự tiếng Việt trùng khít với tiếng Trung ở đúng cấu trúc này, chỉ cần đừng dịch thành "không nghe hiểu".
Trong hội thoại, 你听得懂吗?là phổ biến nhất. Dạng chính phản 听得懂听不懂 dài hơn, hay gặp trong đề thi hơn là ngoài đời.
Ngữ pháp vững rồi thì kiểm chứng bằng đề thật: thi thử HSK online miễn phí trên Học Tư Đạt — chấm ngay, chỉ rõ phần ngữ pháp nào đang mất điểm. Từ mới gặp trong bài, tra từ điển HSK 3.0 Hán–Việt rồi cho vào flashcard ôn dần.
Nắm ngữ pháp rồi — thử sức đề HSK thật chưa?
Thi thử HSK online miễn phí, chấm ngay, kèm giải thích từng câu tại Học Tư Đạt.