Đang tải...
Trả lời nhanh: lượng từ đồ vật tiếng Trung không gán ngẫu nhiên — chúng xếp đồ vật theo hình dáng và cách cầm nắm. Chỉ cần nắm 10 khuôn: 张 phẳng, 条 dài mềm, 根 dài cứng, 支 que nhỏ, 把 có cán cầm, 本 đóng thành quyển, 件 áo và sự việc, 块 miếng/cục, 台 máy móc, 辆 xe cộ — là bạn đoán đúng lượng từ của phần lớn danh từ HSK 1–4 mà chưa từng học qua.
| Lượng từ | Pinyin | Khuôn | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|---|
| 张 | zhāng | Mặt phẳng trải ra | 一张纸 (giấy), 一张桌子 (bàn), 一张床 (giường), 一张照片 (ảnh) |
| 条 | tiáo | Dài, mềm, uốn được | 一条路 (đường), 一条裤子 (quần), 一条河 (sông), 一条毛巾 (khăn) |
| 根 | gēn | Dài, cứng, dạng thanh | 一根香蕉 (chuối), 一根头发 (sợi tóc), 一根筷子 (chiếc đũa) |
| 支 | zhī | Que nhỏ, thon | 一支笔 (bút), 一支牙膏 (tuýp kem đánh răng) |
| 把 | bǎ | Có cán / tay cầm | 一把刀 (dao), 一把伞 (ô), 一把椅子 (ghế), 一把钥匙 (chìa khóa) |
| 本 | běn | Đóng thành quyển | 一本书 (sách), 一本词典 (từ điển), 一本杂志 (tạp chí) |
| 件 | jiàn | Áo (thân trên) + sự việc | 一件衣服 (áo), 一件事 (một việc), 一件礼物 (món quà) |
| 块 | kuài | Miếng, cục, khối | 一块蛋糕 (miếng bánh), 一块手表 (đồng hồ), 三块钱 (3 tệ — khẩu ngữ) |
| 台 | tái | Máy móc, thiết bị | 一台电脑 (máy tính), 一台电视 (TV), 一台洗衣机 (máy giặt) |
| 辆 | liàng | Xe cộ có bánh | 一辆车 (xe hơi), 一辆自行车 (xe đạp), 一辆出租车 (taxi) |
Người mới học hay thắc mắc: bàn đâu có "mỏng phẳng"? Bí mật nằm ở chỗ lượng từ nhìn vào bề mặt sử dụng: mặt bàn, mặt giường là nơi mọi thứ diễn ra — nên 桌子 và 床 đi với 张. Cùng logic đó, 一张嘴 (một cái miệng) vì miệng "mở ra thành mặt phẳng". Hiểu tới đây là bạn đã tư duy lượng từ như người bản xứ.
个 là "phao cứu sinh" hợp lệ cho danh từ chưa biết lượng từ riêng — giao tiếp ổn, nhưng đề HSK phần điền từ sẽ trừ điểm nếu danh từ đó có lượng từ chuyên dụng nằm trong phạm vi cấp thi.
10 khuôn trong bảng trên phủ hầu hết danh từ đồ vật của HSK 1–4. Lên HSK 5–6 mới cần thêm các lượng từ văn viết như 幅 (tranh), 座 (núi/tòa nhà), 双 (đôi).
Khẩu ngữ dùng 块: 十块钱 (10 tệ). Văn viết và hóa đơn dùng 元. Cặp 块/元 giống hệt "đồng/VNĐ" trong tiếng Việt — một cho nói, một cho viết.
Muốn nhớ lượng từ lâu? Tra nghĩa từng từ trong từ điển HSK 3.0 Hán–Việt rồi luyện lại bằng flashcard Leitner trên Học Tư Đạt — miễn phí, có câu ví dụ do giáo viên duyệt.
Nắm ngữ pháp rồi — thử sức đề HSK thật chưa?
Thi thử HSK online miễn phí, chấm ngay, kèm giải thích từng câu tại Học Tư Đạt.