Đang tải...
才 nói việc xảy ra muộn hơn hoặc khó hơn người nói mong đợi; 就 nói việc xảy ra sớm hơn hoặc dễ hơn mong đợi. Cùng một sự việc, đổi 才 thành 就 là đổi hẳn thái độ của người nói — đây là lý do hai chữ này hay bị dùng ngược.
| 才 (cái) | 就 (jiù) | |
|---|---|---|
| Thái độ người nói | muộn, chậm, khó khăn | sớm, nhanh, dễ dàng |
| Ví dụ | 他八点才来。 Tā bā diǎn cái lái. Tám giờ anh ấy mới đến. (muộn quá) | 他八点就来了。 Tā bā diǎn jiù lái le. Mới tám giờ anh ấy đã đến rồi. (sớm thế) |
| Đi với 了 cuối câu | không dùng 了 | thường có 了 |
| Điều kiện | 只有… 才… (chỉ khi… mới…) | 只要… 就… (chỉ cần… là…) |
才 đặt sau từ chỉ thời gian hoặc số lượng, hàm ý "mãi tới lúc đó mới", "phải như thế mới".
Điểm dễ sai nhất: câu có 才 thì không thêm 了 ở cuối. Nói 他八点才来了 là sai; đúng phải là 他八点才来。
就 còn dùng để nối hai vế nối tiếp nhau: 下了课我就回家。 Xià le kè wǒ jiù huí jiā. — Tan học là tôi về nhà ngay.
| Câu | Ý người nói |
|---|---|
| 我学了三年才会说。 | Học ba năm mới nói được — lâu quá. |
| 我学了三年就会说了。 | Học ba năm đã nói được rồi — nhanh đấy. |
| 他花了一百块才买到。 | Tốn cả trăm tệ mới mua được — đắt. |
| 他花了一百块就买到了。 | Chỉ tốn trăm tệ đã mua được — rẻ. |
Bài này thuộc HSK3.
Giáo viên Học Tư Đạt tư vấn lộ trình HSK3 miễn phí — không mua gì cũng được.