Đang tải...
Trả lời nhanh: bổ ngữ (补语 bǔyǔ) là thành phần đứng sau động từ hoặc tính từ để bổ sung thông tin về hành động — kết quả ra sao, tới mức nào, đi theo hướng nào, có làm nổi không, làm bao nhiêu lần, kéo dài bao lâu. Tiếng Việt không có thành phần tương đương nên người Việt hay dịch bổ ngữ thành trạng ngữ đặt trước động từ, và đó là lỗi sai phổ biến nhất ở HSK 3–4.
| Loại | Công thức | Ví dụ | Dịch | Xuất hiện từ |
|---|---|---|---|---|
| Kết quả (结果补语) | V + kết quả | 我听懂了。(wǒ tīng dǒng le) | Tôi nghe hiểu rồi. | HSK 3 |
| Mức độ (程度补语) | V/Adj + 得 + mức độ | 他跑得很快。(tā pǎo de hěn kuài) | Anh ấy chạy rất nhanh. | HSK 3 |
| Xu hướng (趋向补语) | V + 来/去/上/下… | 他走进来了。(tā zǒu jìn lái le) | Anh ấy đi vào. | HSK 3–4 |
| Khả năng (可能补语) | V + 得/不 + kết quả | 我听不懂。(wǒ tīng bu dǒng) | Tôi nghe không hiểu được. | HSK 4 |
| Số lượng (动量补语) | V + số + lượng từ động tác | 我去过三次。(wǒ qù guo sān cì) | Tôi đã đi ba lần. | HSK 3 |
| Thời lượng (时量补语) | V + khoảng thời gian | 我学了两年。(wǒ xué le liǎng nián) | Tôi học hai năm rồi. | HSK 3–4 |
Tiếng Việt diễn đạt kết quả bằng cách nói thêm một câu hoặc dùng phó từ đứng trước: "tôi nghe mà không hiểu". Tiếng Trung gói toàn bộ vào một cụm sau động từ: 听不懂. Ba hệ quả thực tế khi làm đề:
| Loại bổ ngữ | Phủ định | Ví dụ đúng | Lỗi thường gặp |
|---|---|---|---|
| Kết quả | 没 + V + bổ ngữ | 我没听懂。 | 我不听懂 ✗ |
| Khả năng | V + 不 + bổ ngữ | 我听不懂。 | 我不能听懂 (gượng) |
| Mức độ | V + 得 + 不 + adj | 他跑得不快。 | 他不跑得快 ✗ |
| Xu hướng | 没 + V + xu hướng | 他没走进来。 | 他不走进来 (chỉ đúng khi nói ý định) |
Đây là câu hỏi ăn điểm ở HSK 4. 没听懂 = lần đó không hiểu (sự việc đã xảy ra, kết quả không đạt). 听不懂 = không có khả năng hiểu (nói chung, kể cả lần sau). Cùng một bối cảnh lớp học: 老师说得太快,我没听懂 (hôm nay thầy nói nhanh quá nên tôi không hiểu) khác 他说方言,我听不懂 (thầy nói tiếng địa phương, tôi không hiểu nổi).
Chỗ này quyết định câu tự nhiên hay gượng:
Bổ ngữ mức độ dùng 得 nên học kèm trợ từ kết cấu 的, 地, 得. Bổ ngữ số lượng dùng lượng từ động tác nên xem thêm hệ thống lượng từ.
Chọn dạng đúng cho mỗi câu:
Trạng ngữ (状语) đứng trước động từ và mô tả bối cảnh: 他慢慢地走. Bổ ngữ đứng sau và mô tả kết quả hoặc mức độ của chính hành động đó: 他走得很慢. Người Việt quen đặt trước nên hay biến bổ ngữ thành trạng ngữ.
HSK 3 đã có bổ ngữ kết quả và mức độ. HSK 4 thêm bổ ngữ khả năng — cũng là chỗ mất điểm nhiều nhất. HSK 5 không dạy loại mới mà kiểm tra bạn chọn đúng giữa các bổ ngữ gần nghĩa.
Dịch ngược sang tiếng Việt: nếu bản dịch của bạn có các chữ "xong, được, ra, thấy, nổi, hết", mà câu tiếng Trung không có gì sau động từ, thì gần như chắc chắn đang thiếu bổ ngữ.
Ngữ pháp vững rồi thì kiểm chứng bằng đề thật: thi thử HSK online miễn phí trên Học Tư Đạt — chấm ngay, chỉ rõ phần ngữ pháp nào đang mất điểm. Từ mới gặp trong bài, tra từ điển HSK 3.0 Hán–Việt rồi cho vào flashcard ôn dần.
Nắm ngữ pháp rồi — thử sức đề HSK thật chưa?
Thi thử HSK online miễn phí, chấm ngay, kèm giải thích từng câu tại Học Tư Đạt.