Đang tải...
Cách dùng bài này: làm lần lượt 3 phần từ dễ tới khó, ghi đáp án ra giấy rồi mới kéo xuống phần giải. Mỗi câu giải thích vì sao chọn theo khuôn hình dáng — sai câu nào là biết ngay cần ôn lại nhóm lượng từ nào.
| Câu | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
| 1 | 只 (zhī) | Mèo là thú nhỏ → lượng từ động vật mặc định 只. |
| 2 | 本 (běn) | Sách đóng thành quyển → 本. |
| 3 | 口 (kǒu) | Đếm thành viên gia đình bắt buộc dùng 口, không dùng 个. |
| 4 | 张 (zhāng) | Giấy dạng tờ phẳng → 张. |
| 5 | 个 (gè) / 位 (wèi) | Cả hai đều đúng; 位 trang trọng hơn. Câu kể trung tính thì 个 tự nhiên hơn. |
| 6 | 条 (tiáo) | Đường dài, "uốn" theo địa hình → khuôn dài mềm 条. |
| 7 | 台 (tái) | Máy tính là thiết bị máy móc → 台. |
| 8 | 辆 (liàng) | Taxi là xe có bánh → 辆. |
| 9 | 件 (jiàn) | Áo sơ mi thuộc thân trên → 件 (quần/váy dài mới dùng 条). |
| 10 | 杯 (bēi) | Đồ uống đếm theo vật đựng: 一杯咖啡 — lượng từ "mượn" từ danh từ cốc. |
| 11 | 位 (wèi) | Ngữ cảnh thể hiện quý mến, tôn trọng giáo viên mới → 位 ăn điểm hơn hẳn 个. |
| 12 | 条 (tiáo) | Cá thân dài → 条. Điền 只 là dính bẫy kinh điển. |
| 13 | 根 (gēn) | Chuối dạng thanh dài cứng → 根 (không phải 条 vì chuối không "uốn mềm"). |
| 14 | 件 (jiàn) | 礼物 (quà) đi với 件 — cùng nhóm "sự vật/sự việc" như 一件事. |
| 15 | 匹 (pǐ) | Ngựa có lượng từ "đặc quyền" 匹 — điền 只/头 đều mất điểm. |
Muốn luyện dạng điền từ này trong áp lực phòng thi thật? Thi thử HSK online miễn phí trên Học Tư Đạt — đề bám format mới nhất, chấm ngay và chỉ ra lỗ hổng ngữ pháp của bạn.
Muốn nhớ lượng từ lâu? Tra nghĩa từng từ trong từ điển HSK 3.0 Hán–Việt rồi luyện lại bằng flashcard Leitner trên Học Tư Đạt — miễn phí, có câu ví dụ do giáo viên duyệt.
Nắm ngữ pháp rồi — thử sức đề HSK thật chưa?
Thi thử HSK online miễn phí, chấm ngay, kèm giải thích từng câu tại Học Tư Đạt.