Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
老婆
HSK 5
Cách viết từ 老婆 (lǎo pó) — thứ tự nét từng chữ
老婆
lǎo
pó
vợ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lǎo
già, cũ, xưa
Học chữ 老
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
老
婆
对
他
很
好
。
Nghĩa của 老婆 →
Tập viết từng chữ
老
Từ liên quan với 老婆
老师
lǎo
shī
giáo viên
老人
lǎo
rén
người già
老是
lǎo
shi
luôn luôn; cứ
老朋友
lǎo
péng
you
bạn cũ
老年
lǎo
nián
tuổi già; người già
老
lǎo
già, cũ, xưa
老太太
lǎo
tài
tai
bà, bà cụ, quý bà
老头儿
lǎo
tóu
r
ông già, ông lão
老虎
lǎo
hǔ
老公
lǎo
gōng
chồng
老家
lǎo
jiā
quê nhà
老百姓
lǎo
bǎi
xìng
nhân dân, người dân