Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
平均
HSK 5
Cách viết từ 平均 (píng jūn) — thứ tự nét từng chữ
平均
píng
jūn
trung bình
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
píng
bằng phẳng; ngang bằng
Học chữ 平
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
个
班
级
学
生
的
平
均
成
绩
在
全
年
级
排
名
第
一
。
Nghĩa của 平均 →
Tập viết từng chữ
平
Từ liên quan với 平均
一路平安
yī
lù
píng
ān
thượng lộ bình an
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
平时
píng
shí
bình thường; lúc thường
平稳
píng
wěn
ổn định
公平
gōng
píng
công bằng
和平
hé
píng
hoà bình
均匀
jūn
yún
平
píng
bằng phẳng; ngang bằng
平安
píng
ān
bình an
平常
píng
cháng
(tt) bình thường; (phó) thường ngày
平等
píng
děng
bình đẳng
平方
píng
fāng
mét vuông; bình phương