Đang tải...
121 ký tự — sắp theo tần suất.
đi, đi bộ, đi qua
nhất
(đgt) trở thành; hoàn thành; thành công; (tt) được; xong
(dt) tên; danh tiếng; (lượng) người
hoặc
(dt) đầu; (lượng) con (gia súc)
tuần
toàn bộ; hoàn toàn
(dt) thư; (đgt) tin
đội; nhóm
(dt) đường; đạo lý; phương pháp; (lượng) món; vệt; câu hỏi
cầu; xin; tìm kiếm
trở nên; biến đổi; trở thành
thêm; tăng
(đgt) sinh; mọc; (tt) sống; lạ
chọn
(lượng) câu
(dt) mặt; mì; bề mặt; (lượng) mặt
thẻ
(đgt) làm; xử lý; mở; sáng lập; tổ chức; (dt) phòng; văn phòng
tính; coi như
cửa hàng; tiệm
mắt
khí; hơi thở; tức giận
rượu
bên; rìa; ven; cạnh; bên cạnh; cận; gần; đường viền
sợ
(dt) mức độ; nhiệt độ; đơn vị đo; (lượng) lần; độ; (đgt) trải qua
(đgt) kiểm tra; tra cứu; điều tra
thành phố