Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
市
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 市 (shì) — thứ tự nét chuẩn
市
shì
thành phố
Ví dụ
我
住
在
北
京
市
。
Nghĩa của 市 →
Tập viết
Từ liên quan với 市
市长
shì
zhǎng
thị trưởng
超市
chāo
shì
(dt) siêu thị
城市
chéng
shì
thành phố
市区
shì
qū
khu thành thị
市场
shì
chǎng
chợ; thị trường; sức ảnh hưởng
市民
shì
mín
công dân (thị dân)
上市
shàng
shì
lên sàn (chứng khoán)
都市
dū
shì
đô thị (thành phố lớn)