Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 市民 (shì mín) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
市民
HSK 6
Cách viết từ 市民
市民
shì
mín
công dân (thị dân)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shì
thành phố
Học chữ 市
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
市
民
对
新
政
策
表
示
支
持
。
Tập viết từng chữ
市
Từ liên quan với 市民
市
shì
thành phố
市长
shì
zhǎng
thị trưởng
超市
chāo
shì
(dt) siêu thị
城市
chéng
shì
thành phố
人民
rén
mín
nhân dân, đồng bào;
中华民族
Zhōng
huá
mín
zú
Dân tộc Trung Hoa
民族
mín
zú
dân tộc, tộc người
市区
shì
qū
khu thành thị
农民
nóng
mín
nông dân
人民币
rén
mín
bì
nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)
市场
shì
chǎng
chợ; thị trường; sức ảnh hưởng
移民
yí
mín
di cư