Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
脸色
HSK 5
Cách viết từ 脸色 (liǎn sè) — thứ tự nét từng chữ
脸色
liǎn
sè
sắc mặt, vẻ mặt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
liǎn
mặt
Học chữ 脸
Dừng
Phát lại
Chậm
sè
màu sắc
Học chữ 色
Ví dụ
他
今
天
的
脸
色
不
太
好
。
Nghĩa của 脸色 →
Tập viết từng chữ
脸
色
Từ liên quan với 脸色
颜色
yán
sè
màu sắc
红色
hóng
sè
màu đỏ
黑色
hēi
sè
màu đen
绿色
lǜ
sè
màu xanh lá cây
白色
bái
sè
màu trắng (dt); phản cách mạng (tt)
蓝色
lán
sè
màu xanh lam
黄色
huáng
sè
màu vàng
脸
liǎn
mặt
彩色
cǎi
sè
sắc màu
景色
jǐng
sè
cảnh sắc, phong cảnh
色
sè
màu sắc
五颜六色
wǔ
yán
liù
sè
nhiều màu sắc