Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
脸
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 脸 (liǎn) — thứ tự nét chuẩn
脸
liǎn
mặt
Ví dụ
她
的
脸
很
红
。
Nghĩa của 脸 →
Tập viết
Từ liên quan với 脸
脸色
liǎn
sè
sắc mặt, vẻ mặt
脸盆
liǎn
pén
chậu rửa mặt
笑脸
xiào
liǎn
khuôn mặt cười (nét tươi cười)