Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 脸盆 (liǎn pén) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
脸盆
HSK 5
Cách viết từ 脸盆
脸盆
liǎn
pén
chậu rửa mặt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
liǎn
mặt
Học chữ 脸
Dừng
Phát lại
Chậm
pén
chậu, bát (đồ đựng)
Học chữ 盆
Ví dụ
请
把
脸
盆
放
在
浴
室
里
。
Tập viết từng chữ
脸
盆
Từ liên quan với 脸盆
脸
liǎn
mặt
盆
pén
chậu, bát (đồ đựng)
脸色
liǎn
sè
sắc mặt, vẻ mặt
盆地
pén
dì
笑脸
xiào
liǎn
khuôn mặt cười (nét tươi cười)