Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 模糊 (mó hu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
模糊
HSK 5
Cách viết từ 模糊
模糊
mó
hu
mơ hồ, không rõ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
的
回
答
非
常
模
糊
,
让
人
无
法
理
解
他
的
真
实
想
法
。
Từ liên quan với 模糊
大规模
dà
guī
mó
quy mô lớn
模特儿
mó
tè
r
người mẫu
规模
guī
mó
quy mô
糊涂
hú
tu
模仿
mó
fǎng
bắt chước, mô phỏng
模特
mó
tè
含糊
hán
hu
模范
mó
fàn
gương mẫu, hình mẫu
模式
mó
shì
mô thức, mô hình
模型
mó
xíng
mô hình
模样
mú
yàng
diện mạo, bộ dạng, dáng vẻ
一模一样
yī
mú
yī
yàng
giống hệt (y như)