Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 模特 (mó tè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
模特
HSK 5
Cách viết từ 模特
模特
mó
tè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
tè
đặc biệt (rất, cực kỳ)
Học chữ 特
Tập viết từng chữ
特
Từ liên quan với 模特
特别
tè
bié
(tt) đặc biệt; (phó) đặc biệt; rất
特点
tè
diǎn
đặc điểm
大规模
dà
guī
mó
quy mô lớn
特价
tè
jià
giá đặc biệt
模特儿
mó
tè
r
người mẫu
独特
dú
tè
độc đáo
规模
guī
mó
quy mô
模仿
mó
fǎng
bắt chước, mô phỏng
模糊
mó
hu
mơ hồ, không rõ
特色
tè
sè
đặc sắc, đặc trưng
特殊
tè
shū
đặc biệt
特征
tè
zhēng
đặc trưng