Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
糊涂
HSK 5
Cách viết từ 糊涂 (hú tu) — thứ tự nét từng chữ
糊涂
hú
tu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 糊涂 →
Từ liên quan với 糊涂
模糊
mó
hu
mơ hồ, không rõ
含糊
hán
hu
涂抹
tú
mǒ