Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
涂抹
HSK 6
Cách viết từ 涂抹 (tú mǒ) — thứ tự nét từng chữ
涂抹
tú
mǒ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 涂抹 →
Từ liên quan với 涂抹
糊涂
hú
tu
抹杀
mǒ
shā