Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 抹杀 (mǒ shā) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
抹杀
HSK 6
Cách viết từ 抹杀
抹杀
mǒ
shā
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shā
giết, sát hại
Học chữ 杀
Tập viết từng chữ
杀
Từ liên quan với 抹杀
杀
shā
giết, sát hại
自杀
zì
shā
tự nguyện, tình nguyện (bản thân)
杀毒
shā
dú
diệt virus
涂抹
tú
mǒ