Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 杀毒 (shā dú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
杀毒
HSK 5
Cách viết từ 杀毒
杀毒
shā
dú
diệt virus
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shā
giết, sát hại
Học chữ 杀
Dừng
Phát lại
Chậm
dú
chất độc
Học chữ 毒
Ví dụ
电
脑
需
要
杀
毒
软
件
。
Tập viết từng chữ
杀
毒
Từ liên quan với 杀毒
病毒
bìng
dú
vi rút
杀
shā
giết, sát hại
毒
dú
chất độc
自杀
zì
shā
tự nguyện, tình nguyện (bản thân)
中毒
zhòng
dú
gián đoạn, đứt quãng (ngừng)
有毒
yǒu
dú
có độc, nhiễm độc
毒品
dú
pǐn
ma túy, chất độc (hàng cấm)
抹杀
mǒ
shā
消毒
xiāo
dú
khử trùng
吸毒
xī
dú
hút ma túy (nghiện)