Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 毒品 (dú pǐn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
毒品
HSK 6
Cách viết từ 毒品
毒品
dú
pǐn
ma túy, chất độc (hàng cấm)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dú
chất độc
Học chữ 毒
Dừng
Phát lại
Chậm
pǐn
phẩm, đồ vật
Học chữ 品
Ví dụ
走
私
毒
品
是
犯
罪
。
Tập viết từng chữ
毒
品
Từ liên quan với 毒品
食品
shí
pǐn
đồ ăn, thức ăn, thực phẩm
病毒
bìng
dú
vi rút
产品
chǎn
pǐn
sản phẩm
日用品
rì
yòng
pǐn
商品
shāng
pǐn
hàng hoá, đồ hàng, thương phẩm, sản phẩm
作品
zuò
pǐn
tác phẩm
毒
dú
chất độc
品
pǐn
phẩm, đồ vật
中毒
zhòng
dú
gián đoạn, đứt quãng (ngừng)
有毒
yǒu
dú
có độc, nhiễm độc
水产品
shuǐ
chǎn
pǐn
sản phẩm thủy sản
农产品
nóng
chǎn
pǐn
nông sản, sản phẩm nông nghiệp