Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 病毒 (bìng dú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
病毒
HSK 5
Cách viết từ 病毒
病毒
bìng
dú
vi rút
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bìng
bệnh
Học chữ 病
Dừng
Phát lại
Chậm
dú
chất độc
Học chữ 毒
Ví dụ
电
脑
感
染
病
毒
后
运
行
很
慢
。
Tập viết từng chữ
病
毒
Từ liên quan với 病毒
病
bìng
bệnh
病人
bìng
rén
người bệnh
看病
kàn
bìng
khám bệnh
生病
shēng
bìng
bị ốm
毛病
máo
bìng
bệnh, bệnh tật; lỗi, sự cố, vấn đề; tật xấu, thói xấu, khuyết điểm
毒
dú
chất độc
中毒
zhòng
dú
gián đoạn, đứt quãng (ngừng)
有毒
yǒu
dú
có độc, nhiễm độc
杀毒
shā
dú
diệt virus
弊病
bì
bìng
毒品
dú
pǐn
ma túy, chất độc (hàng cấm)
疾病
jí
bìng
bệnh tật (cơ thể)