Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
吸毒
HSK 6
Cách viết từ 吸毒 (xī dú) — thứ tự nét từng chữ
吸毒
xī
dú
hút ma túy (nghiện)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xī
hít; hút
Học chữ 吸
Dừng
Phát lại
Chậm
dú
chất độc
Học chữ 毒
Ví dụ
吸
毒
对
身
体
危
害
极
大
。
Nghĩa của 吸毒 →
Tập viết từng chữ
吸
毒
Từ liên quan với 吸毒
吸引
xī
yǐn
thu hút
吸
xī
hít; hút
吸烟
xī
yān
hút thuốc
吸管
xī
guǎn
ống hút
病毒
bìng
dú
vi rút
呼吸
hū
xī
hô hấp; thở
吸取
xī
qǔ
吸收
xī
shōu
hấp thụ; tiếp thu
毒
dú
chất độc
中毒
zhòng
dú
gián đoạn, đứt quãng (ngừng)
有毒
yǒu
dú
có độc, nhiễm độc
杀毒
shā
dú
diệt virus