Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 消毒 (xiāo dú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
消毒
HSK 6
Cách viết từ 消毒
消毒
xiāo
dú
khử trùng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dú
chất độc
Học chữ 毒
Ví dụ
餐
具
使
用
前
要
先
消
毒
。
Tập viết từng chữ
毒
Từ liên quan với 消毒
消息
xiāo
xi
tin tức, thông tin
病毒
bìng
dú
vi rút
取消
qǔ
xiāo
hủy, huỷ bỏ, xoá bỏ, bãi bỏ;
消费
xiāo
fèi
tiêu dùng; tiêu thụ (tài nguyên, năng lượng)
消化
xiāo
huà
tiêu hóa
消极
xiāo
jí
tiêu cực (thụ động)
消失
xiāo
shī
tan biến, biến mất
毒
dú
chất độc
中毒
zhòng
dú
gián đoạn, đứt quãng (ngừng)
消费者
xiāo
fèi
zhě
người tiêu dùng
有毒
yǒu
dú
có độc, nhiễm độc
杀毒
shā
dú
diệt virus