Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
智能
HSK 6
Cách viết từ 智能 (zhì néng) — thứ tự nét từng chữ
智能
zhì
néng
trí tuệ; thông minh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Néng
có thể, có khả năng
Học chữ 能
Ví dụ
智
能
手
机
改
变
了
生
活
。
Nghĩa của 智能 →
Tập viết từng chữ
能
Từ liên quan với 智能
能
Néng
có thể, có khả năng
可能
kě
néng
(tt) có khả năng; có thể; (dt) khả năng
能够
néng
gòu
có thể
只能
zhǐ
néng
chỉ có thể
能不能
néng
bùnéng
có thể hay không
才能
cái
néng
tài năng, năng lực, khả năng, tài trí
能力
néng
lì
năng lực, khả năng
功能
gōng
néng
công năng, chức năng, tính năng
能干
néng
gàn
giỏi giang; có năng lực
能源
néng
yuán
智慧
zhì
huì
trí tuệ (sáng suốt)
尽可能
jǐn
kě
néng
cố gắng hết mức (sao có thể)