Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 智慧 (zhì huì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
智慧
HSK 5
Cách viết từ 智慧
智慧
zhì
huì
trí tuệ (sáng suốt)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
古
人
的
智
慧
值
得
我
们
学
习
。
Từ liên quan với 智慧
机智
jī
zhì
理智
lǐ
zhì
lý trí
明智
míng
zhì
智力
zhì
lì
trí lực; trí thông minh
智能
zhì
néng
trí tuệ; thông minh
智商
zhì
shāng