Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 明智 (míng zhì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
明智
HSK 6
Cách viết từ 明智
明智
míng
zhì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 明智
明天
míng
tiān
ngày mai
明年
míng
nián
năm sau
聪明
cōng
ming
thông minh
明白
míng
bai
hiểu, dễ hiểu; rõ ràng
说明
shuō
míng
(đgt) giải thích; chứng minh; (dt) sự giải thích; hướng dẫn
证明
zhèng
míng
chứng minh, chứng tỏ; bằng, giấy phép, giấy chứng nhận
表明
biǎo
míng
bày tỏ, nói rõ, làm rõ, cho thấy, chứng tỏ
发明
fā
míng
phát minh, sáng chế; giải thích, làm rõ, sáng tỏ
光明
guāng
míng
ánh sáng mặt trời; sáng ngời, sáng sủa; chính nghĩa; ngay thẳng, chính trực
明确
míng
què
rõ ràng, đúng đắn; làm rõ, làm sáng tỏ, xác định rõ
明显
míng
xiǎn
rõ ràng, nổi bật, rõ rệt
明星
míng
xīng
ngôi sao; minh tinh