Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
酱油
HSK 5
Cách viết từ 酱油 (jiàng yóu) — thứ tự nét từng chữ
酱油
jiàng
yóu
xì dầu (nước tương)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiàng
tương, sốt (đặc)
Học chữ 酱
Dừng
Phát lại
Chậm
yóu
dầu
Học chữ 油
Ví dụ
菜
里
放
了
点
酱
油
。
Nghĩa của 酱油 →
Tập viết từng chữ
酱
油
Từ liên quan với 酱油
加油
jiā
yóu
(đgt) đổ xăng; (thán) cố lên
油
yóu
dầu
加油站
jiā
yóu
zhàn
trạm xăng
汽油
qì
yóu
xăng
油炸
yóu
zhá
柴油
chái
yóu
石油
shí
yóu
dầu, dầu mỏ
油腻
yóu
nì
油漆
yóu
qī
酱
jiàng
tương, sốt (đặc)
果酱
guǒ
jiàng
mứt (trái cây), jam