Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
酱
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 酱 (jiàng) — thứ tự nét chuẩn
酱
jiàng
tương, sốt (đặc)
Ví dụ
这
道
菜
需
要
加
点
儿
酱
。
Nghĩa của 酱 →
Tập viết
Từ liên quan với 酱
酱油
jiàng
yóu
xì dầu (nước tương)
果酱
guǒ
jiàng
mứt (trái cây), jam