Đang tải...
Phồn thể: 醬
Pinyin không dấu: jiang
酱 (jiàng) nghĩa là “tương, sốt (đặc)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6, phồn thể 醬 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这道菜需要加点儿酱。
Zhè dào cài xūyào jiā diǎnr jiàng.
This dish needs a little sauce.
Cập nhật: 2026-07-18