Đang tải...
Phồn thể: 果醬
Pinyin không dấu: guojiang / guo jiang
果酱 (guǒ jiàng) nghĩa là “mứt (trái cây), jam”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 果醬 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她在面包上涂了一层果酱。
Tā zài miànbāo shàng tú le yì céng guǒ jiàng.
She spread a layer of jam on the bread.
Cập nhật: