Đang tải...
Phồn thể: 醬油
Pinyin không dấu: jiangyou / jiang you
酱油 (jiàng yóu) nghĩa là “xì dầu (nước tương)”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 醬油 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
菜里放了点酱油。
Càilǐ fàngle diǎn jiàngyóu.
A little soy sauce was added to the dish.
Cập nhật: