Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
油漆
HSK 6
Cách viết từ 油漆 (yóu qī) — thứ tự nét từng chữ
油漆
yóu
qī
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yóu
dầu
Học chữ 油
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 油漆 →
Tập viết từng chữ
油
Từ liên quan với 油漆
加油
jiā
yóu
(đgt) đổ xăng; (thán) cố lên
油
yóu
dầu
加油站
jiā
yóu
zhàn
trạm xăng
酱油
jiàng
yóu
xì dầu (nước tương)
汽油
qì
yóu
xăng
油炸
yóu
zhá
柴油
chái
yóu
石油
shí
yóu
dầu, dầu mỏ
油腻
yóu
nì