Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 迅速 (xùn sù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
迅速
HSK 5
Cách viết từ 迅速
迅速
xùn
sù
nhanh chóng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
消
防
队
接
到
报
警
后
迅
速
赶
到
现
场
救
援
扑
灭
大
火
。
Từ liên quan với 迅速
快速
kuài
sù
nhanh, mau, cấp tốc, nhanh chóng
高速
gāo
sù
nhanh, tốc độ; cao tốc, đường cao tốc
高速公路
gāo
sù
gōng
lù
đường cao tốc
速度
sù
dù
tốc độ, vận tốc
加速
jiā
sù
tăng tốc, gia tốc