Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
快速
HSK 3
Cách viết từ 快速 (kuài sù) — thứ tự nét từng chữ
快速
kuài
sù
nhanh, mau, cấp tốc, nhanh chóng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kuài
nhanh
Học chữ 快
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
城
市
发
展
很
快
速
。
Nghĩa của 快速 →
Tập viết từng chữ
快
Từ liên quan với 快速
快
kuài
nhanh
快乐
kuài
lè
vui vẻ; hạnh phúc
快要
kuài
yào
sắp
快餐
kuài
cān
thức ăn nhanh
快点儿
kuài
diǎn
r
nhanh lên
高速
gāo
sù
nhanh, tốc độ; cao tốc, đường cao tốc
加快
jiā
kuài
tăng nhanh, tăng tốc, đẩy nhanh
高速公路
gāo
sù
gōng
lù
đường cao tốc
凉快
liáng
kuai
mát mẻ
速度
sù
dù
tốc độ, vận tốc
愉快
yú
kuài
vui vẻ, thoải mái (vui thích)
快递
kuài
dì
chuyển phát nhanh