Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
快
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 快 (kuài) — thứ tự nét chuẩn
快
kuài
nhanh
Ví dụ
他
跑
得
很
快
。
Nghĩa của 快 →
Tập viết
Từ liên quan với 快
快乐
kuài
lè
vui vẻ; hạnh phúc
快要
kuài
yào
sắp
快餐
kuài
cān
thức ăn nhanh
快点儿
kuài
diǎn
r
nhanh lên
快速
kuài
sù
nhanh, mau, cấp tốc, nhanh chóng
加快
jiā
kuài
tăng nhanh, tăng tốc, đẩy nhanh
凉快
liáng
kuai
mát mẻ
愉快
yú
kuài
vui vẻ, thoải mái (vui thích)
快递
kuài
dì
chuyển phát nhanh
赶快
gǎn
kuài
ngay, nhanh, mau mau, mau chóng, khẩn trương
尽快
jǐn
kuài
nhanh nhất có thể
痛快
tòng
kuài
thoải mái; sảng khoái