Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 凉快 (liáng kuai) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
凉快
HSK 4
Cách viết từ 凉快
凉快
liáng
kuai
mát mẻ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Liáng
mát; lạnh
Học chữ 凉
Dừng
Phát lại
Chậm
kuài
nhanh
Học chữ 快
Ví dụ
今
天
天
气
很
凉
快
。
Tập viết từng chữ
凉
快
Từ liên quan với 凉快
快
kuài
nhanh
快乐
kuài
lè
vui vẻ; hạnh phúc
凉
Liáng
mát; lạnh
快要
kuài
yào
sắp
快餐
kuài
cān
thức ăn nhanh
快点儿
kuài
diǎn
r
nhanh lên
快速
kuài
sù
nhanh, mau, cấp tốc, nhanh chóng
加快
jiā
kuài
tăng nhanh, tăng tốc, đẩy nhanh
凉水
liáng
shuǐ
nước lạnh, nước nguội; nước lã
愉快
yú
kuài
vui vẻ, thoải mái (vui thích)
快递
kuài
dì
chuyển phát nhanh
赶快
gǎn
kuài
ngay, nhanh, mau mau, mau chóng, khẩn trương