Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 快乐 (kuài lè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
快乐
HSK 2
Cách viết từ 快乐
快乐
kuài
lè
vui vẻ; hạnh phúc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kuài
nhanh
Học chữ 快
Dừng
Phát lại
Chậm
Lè
vui, niềm vui
Học chữ 乐
Ví dụ
祝
你
生
日
快
乐
!
Tập viết từng chữ
快
乐
Từ liên quan với 快乐
快
kuài
nhanh
快要
kuài
yào
sắp
音乐会
yīn
yuè
huì
buổi hòa nhạc
快餐
kuài
cān
thức ăn nhanh
快点儿
kuài
diǎn
r
nhanh lên
音乐
yīn
yuè
âm nhạc
乐
Lè
vui, niềm vui
快速
kuài
sù
nhanh, mau, cấp tốc, nhanh chóng
加快
jiā
kuài
tăng nhanh, tăng tốc, đẩy nhanh
乐队
yuè
duì
dàn nhạc, ban nhạc
可乐
kě
lè
Coca Cola
凉快
liáng
kuai
mát mẻ