Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 大厅 (dà tīng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
大厅
HSK 5
Cách viết từ 大厅
大厅
dà
tīng
sảnh lớn, đại sảnh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dà
to, lớn
Học chữ 大
Dừng
Phát lại
Chậm
tīng
sảnh (phòng lớn)
Học chữ 厅
Ví dụ
大
厅
里
站
满
了
人
。
Tập viết từng chữ
大
厅
Từ liên quan với 大厅
大
dà
to, lớn
大学
Dà
xué
đại học
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
不大
bù
dà
ít khi, hiếm thấy; không quá
大家
dà
jiā
mọi người
长大
zhǎng
dà
lớn lên
大量
dà
liàng
(tt) số lượng lớn; nhiều; (phó) với số lượng lớn
大部分
dà
bù
fen
phần lớn; đa số
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
大人
dà
ren
người lớn; người trưởng thành
大声
dà
shēng
lớn tiếng
大大
dà
dà
rất; vô cùng